Logo Học Viện An Ninh Nhân Dân

Học Viện An Ninh Nhân Dân

location_onHà Nội · Miền Bắc Mã: ANH PSA verified Dữ liệu 2016–2025
18
Ngành đào tạo
6
Nhóm ngành
11
Tổ hợp xét tuyển
22.81
Điểm chuẩn TB / 30
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
restart_altĐặt lại

analytics Bảng điểm chuẩn & Xu hướng 10 năm (2016–2025)

Đang hiển thị 59 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu ← Thu gọn 5 năm
Mã & Tên ngành đào tạo Tổ hợp 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 Biến động Hành động
Điều tra trinh sát
Mã: dieu-tra-trinh-sat · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
D01 27.75 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
An toàn thông tin phía Bắc
Mã: an-toan-thong-tin-phia-bac · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
A00 — — — 26.72 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh phía Bắc đối với Nữ
Mã: nghiep-vu-an-ninh-phia-bac-doi-voi-nu · Khác · Điểm thi THPT
A01 — — — 26.65 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh phía Bắc đối với Nữ
Mã: nghiep-vu-an-ninh-phia-bac-doi-voi-nu · Khác · Điểm thi THPT
C03 — — — 26.64 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh phía Nam đối với Nữ
Mã: nghiep-vu-an-ninh-phia-nam-doi-voi-nu · Khác · Điểm thi THPT
A01 — — — 26.24 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh phía Nam đối với Nữ
Mã: nghiep-vu-an-ninh-phia-nam-doi-voi-nu · Khác · Điểm thi THPT
D01 — — — 26.05 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh phía Bắc đối với Nữ
Mã: nghiep-vu-an-ninh-phia-bac-doi-voi-nu · Khác · Điểm thi THPT
D01 — — — 25.90 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Y
Mã: y · Khác · Điểm thi THPT
B00 — — — 19.79 25.75 — — — — —
trending_up 5.96 2/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh phía Nam đối với Nữ
Mã: nghiep-vu-an-ninh-phia-nam-doi-voi-nu · Khác · Điểm thi THPT
C03 — — — 25.68 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Điều tra trinh sát
Mã: dieu-tra-trinh-sat · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
A01 25.50 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ an ninh Đối với nữ
Mã: nghiep-vu-an-ninh-doi-voi-nu · Khác · Điểm thi THPT
A01 — — 25.50 — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ an ninh Đối với nữ
Mã: nghiep-vu-an-ninh-doi-voi-nu · Khác · Điểm thi THPT
D01 — — 25.50 — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ an ninh Đối với nữ
Mã: nghiep-vu-an-ninh-doi-voi-nu · Khác · Điểm thi THPT
C03 — — 25.50 — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ an ninh Đối với nữ
Mã: nghiep-vu-an-ninh-doi-voi-nu · Khác · Điểm thi THPT
B00 — — 25.50 — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Ngôn ngữ Anh
Mã: ngon-ngu-anh · Ngôn ngữ - Quốc tế học · Điểm thi THPT
D01 25.50 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh phía Bắc đối với Nam
Mã: nghiep-vu-an-ninh-phia-bac-doi-voi-nam · Khác · Điểm thi THPT
A01 — — — 25.00 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
An toàn thông tin phía Bắc
Mã: an-toan-thong-tin-phia-bac · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
A01 — — — 24.75 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ an ninh Đối với nam
Mã: nghiep-vu-an-ninh-doi-voi-nam · Khác · Điểm thi THPT
A01 — — 24.70 — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ an ninh Đối với nam
Mã: nghiep-vu-an-ninh-doi-voi-nam · Khác · Điểm thi THPT
D01 — — 24.70 — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ an ninh Đối với nam
Mã: nghiep-vu-an-ninh-doi-voi-nam · Khác · Điểm thi THPT
C03 — — 24.70 — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ an ninh Đối với nam
Mã: nghiep-vu-an-ninh-doi-voi-nam · Khác · Điểm thi THPT
B00 — — 24.70 — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
An toàn thông tin phía Nam
Mã: an-toan-thong-tin-phia-nam · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
A00 — — — 24.64 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao
Mã: an-ninh-mang-va-phong-chong-toi-pham-cong-nghe-cao · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
A01 — — — — — — — — 20.71 24.48
trending_up 3.77 2/10 năm
insights Chi tiết
An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao
Mã: an-ninh-mang-va-phong-chong-toi-pham-cong-nghe-cao · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
X28 — — — — — — — — — 24.48
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao
Mã: an-ninh-mang-va-phong-chong-toi-pham-cong-nghe-cao · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
A00 — — — — — — — — 20.71 24.48
trending_up 3.77 2/10 năm
insights Chi tiết
An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao
Mã: an-ninh-mang-va-phong-chong-toi-pham-cong-nghe-cao · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
X27 — — — — — — — — — 24.48
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao
Mã: an-ninh-mang-va-phong-chong-toi-pham-cong-nghe-cao · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
X26 — — — — — — — — — 24.48
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Điều tra trinh sát
Mã: dieu-tra-trinh-sat · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
C03 24.25 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh phía Bắc đối với Nam
Mã: nghiep-vu-an-ninh-phia-bac-doi-voi-nam · Khác · Điểm thi THPT
C03 — — — 23.32 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh
Mã: nghiep-vu-an-ninh · Khác · Điểm thi THPT
X04 — — — — — — — — — 23.05
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh
Mã: nghiep-vu-an-ninh · Khác · Điểm thi THPT
C03 — 28.00 — — 28.10 28.69 24.56 21.58 22.02 23.05
trending_up 7.11 7/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh
Mã: nghiep-vu-an-ninh · Khác · Điểm thi THPT
X03 — — — — — — — — — 23.05
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh
Mã: nghiep-vu-an-ninh · Khác · Điểm thi THPT
A01 — 29.50 — — 27.70 29.99 23.16 21.58 22.02 23.05
trending_up 8.41 7/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh
Mã: nghiep-vu-an-ninh · Khác · Điểm thi THPT
X02 — — — — — — — — — 23.05
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh
Mã: nghiep-vu-an-ninh · Khác · Điểm thi THPT
A00 — — — — — 27.81 24.69 21.58 22.02 23.05
trending_up 6.23 5/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh
Mã: nghiep-vu-an-ninh · Khác · Điểm thi THPT
D01 — 26.25 — — 28.18 28.20 24.64 21.58 22.02 23.05
trending_up 6.62 7/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh phía Nam đối với Nam
Mã: nghiep-vu-an-ninh-phia-nam-doi-voi-nam · Khác · Điểm thi THPT
C03 — — — 22.95 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh phía Bắc đối với Nam
Mã: nghiep-vu-an-ninh-phia-bac-doi-voi-nam · Khác · Điểm thi THPT
D01 — — — 22.35 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Công nghệ thông tin
Mã: cong-nghe-thong-tin · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
A01 15.00 — — — — — — — 18.69 21.98
trending_up 6.98 3/10 năm
insights Chi tiết
Công nghệ thông tin
Mã: cong-nghe-thong-tin · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
X28 — — — — — — — — — 21.98
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Công nghệ thông tin
Mã: cong-nghe-thong-tin · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
A00 15.00 — — — — — — — 18.69 21.98
trending_up 6.98 3/10 năm
insights Chi tiết
Công nghệ thông tin
Mã: cong-nghe-thong-tin · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
X27 — — — — — — — — — 21.98
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Công nghệ thông tin
Mã: cong-nghe-thong-tin · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
X26 — — — — — — — — — 21.98
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh phía Nam đối với Nam
Mã: nghiep-vu-an-ninh-phia-nam-doi-voi-nam · Khác · Điểm thi THPT
A01 — — — 21.42 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
An toàn thông tin phía Nam
Mã: an-toan-thong-tin-phia-nam · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
A01 — — — 21.28 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
An toàn thông tin
Mã: an-toan-thong-tin · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
A01 28.25 — — — 23.46 24.86 23.26 21.08 — —
trending_up 7.17 5/10 năm
insights Chi tiết
An toàn thông tin
Mã: an-toan-thong-tin · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
A00 27.00 — — — 28.03 23.14 21.85 21.08 — —
trending_up 6.95 5/10 năm
insights Chi tiết
Y khoa
Mã: y-khoa · Y - Dược - Sức khỏe · Điểm thi THPT
B00 — — — — — 23.05 15.10 22.50 20.85 —
trending_up 7.95 4/10 năm
insights Chi tiết
Y khoa
Mã: y-khoa · Y - Dược - Sức khỏe · Điểm thi THPT
A00 — — — — — — — — 20.85 —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Nghiệp vụ An ninh phía Nam đối với Nam
Mã: nghiep-vu-an-ninh-phia-nam-doi-voi-nam · Khác · Điểm thi THPT
D01 — — — 20.55 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Gửi đào tạo ngoài ngành
Mã: gui-dao-tao-ngoai-nganh · Khác · Điểm thi THPT
B00 — — 18.45 — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Gửi đào tạo ngoài ngành
Mã: gui-dao-tao-ngoai-nganh · Khác · Điểm thi THPT
A01 — — 18.45 — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Gửi đào tạo ngoài ngành
Mã: gui-dao-tao-ngoai-nganh · Khác · Điểm thi THPT
D01 — — 18.45 — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Gửi đào tạo ngoài ngành
Mã: gui-dao-tao-ngoai-nganh · Khác · Điểm thi THPT
C03 — — 18.45 — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Công nghệ thông tin
Mã: cong-nghe-thong-tin · Công nghệ thông tin · Điểm thi THPT
D01 15.00 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Luật
Mã: luat · Luật · Điểm thi THPT
C03 15.00 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Luật
Mã: luat · Luật · Điểm thi THPT
A01 15.00 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Luật
Mã: luat · Luật · Điểm thi THPT
A00 15.00 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Luật
Mã: luat · Luật · Điểm thi THPT
D01 15.00 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết

Nguồn: dữ liệu tuyển sinh Bộ GD&ĐT, cửa sổ 2016–2025. Điểm hiển thị theo thang 30, đã bao gồm điểm ưu tiên công bố của trường.