verified
295 trường ĐH · Dữ liệu tuyển sinh 2016–2025
Danh sách Trường Đại học

Học Viện An Ninh Nhân Dân
Mã: ANH · PSA
location_onHà Nội
Miền Bắc
18 ngành
TB 22.81 điểm

Học Viện Biên Phòng
Mã: BPH · HVBP
location_onHà Nội
Miền Bắc
14 ngành
TB 24.56 điểm

Học Viện Chính Sách và Phát Triển
Mã: HCP · APD
location_onHà Nội
Miền Bắc
20 ngành
TB 26.43 điểm

Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân
Mã: HCA · PPPA
location_onHà Nội
Miền Bắc
3 ngành
TB 23.51 điểm

Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông
Mã: BVH · PTIT
location_onHà Nội
Miền Bắc
24 ngành
TB 24.35 điểm

Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM)
Mã: BVS ·
location_onTP Hồ Chí Minh
Miền Nam
17 ngành
TB 20.62 điểm

Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân
Mã: CSH · PPA
location_onHà Nội
Miền Bắc
7 ngành
TB 23.39 điểm

Học Viện Dân Tộc
Mã: HVD · VAEM
location_onHà Nội
Miền Bắc
1 ngành
TB 15.0 điểm

Học Viện Hàng không Việt Nam
Mã: HHK · VAA
location_onTP Hồ Chí Minh
Miền Nam
51 ngành
TB 22.77 điểm
NAP
Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (phía Nam)
Mã: HCS · NAPA
location_onTP Hồ Chí Minh
Miền Nam
10 ngành
TB 21.06 điểm

Học Viện Hành Chính và Quản trị công
Mã: HCH · APAG
location_onHà Nội
Miền Bắc
26 ngành
TB 22.92 điểm

Học Viện Hải Quân
Mã: HQH ·
location_onKhánh Hòa
Miền Trung
6 ngành
TB 23.26 điểm
Hiển thị 12 / 295 trường
(Trang 1 / 25)
Nguồn: dữ liệu tuyển sinh Bộ GD&ĐT, cửa sổ 2016–2025. Điểm TB là trung bình điểm chuẩn mới nhất các ngành của trường.