Logo Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân

Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân

location_onHà Nội · Miền Bắc Mã: HCA PPPA verified Dữ liệu 2016–2025
3
Ngành đào tạo
2
Nhóm ngành
7
Tổ hợp xét tuyển
23.51
Điểm chuẩn TB / 30
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
restart_altĐặt lại

analytics Bảng điểm chuẩn & Xu hướng 10 năm (2016–2025)

Đang hiển thị 13 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu ← Thu gọn 5 năm
Mã & Tên ngành đào tạo Tổ hợp 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 Biến động Hành động
Xây dựng lực lượng CAND
Mã: xay-dung-luc-luong-cand · Kiến trúc - Xây dựng · Điểm thi THPT
C00 — — — — — 28.38 26.26 — — —
trending_up 2.12 2/10 năm
insights Chi tiết
Chính trị công an nhân dân
Mã: chinh-tri-cong-an-nhan-dan · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
C03 — 26.00 — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Xây dựng lực lượng CAND
Mã: xay-dung-luc-luong-cand · Kiến trúc - Xây dựng · Điểm thi THPT
D01 — — — — 23.06 25.01 24.72 — — —
trending_up 1.95 3/10 năm
insights Chi tiết
Xây dựng lực lượng CAND
Mã: xay-dung-luc-luong-cand · Kiến trúc - Xây dựng · Điểm thi THPT
C03 — — — — 20.81 27.88 24.41 — — —
trending_up 7.07 3/10 năm
insights Chi tiết
Chính trị công an nhân dân
Mã: chinh-tri-cong-an-nhan-dan · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
D01 — 23.75 — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Xây dựng lực lượng CAND
Mã: xay-dung-luc-luong-cand · Kiến trúc - Xây dựng · Điểm thi THPT
A01 — — — — 25.93 26.28 22.86 — — —
trending_up 3.42 3/10 năm
insights Chi tiết
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
Mã: xay-dung-dang-va-chinh-quyen-nha-nuoc · Kiến trúc - Xây dựng · Điểm thi THPT
A01 — — — — — — — 24.94 23.96 22.51
trending_up 2.43 3/10 năm
insights Chi tiết
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
Mã: xay-dung-dang-va-chinh-quyen-nha-nuoc · Kiến trúc - Xây dựng · Điểm thi THPT
D01 — — — — — — — 24.94 23.96 22.51
trending_up 2.43 3/10 năm
insights Chi tiết
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
Mã: xay-dung-dang-va-chinh-quyen-nha-nuoc · Kiến trúc - Xây dựng · Điểm thi THPT
X04 — — — — — — — — — 22.51
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
Mã: xay-dung-dang-va-chinh-quyen-nha-nuoc · Kiến trúc - Xây dựng · Điểm thi THPT
C03 — — — — — — — 24.94 23.96 22.51
trending_up 2.43 3/10 năm
insights Chi tiết
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
Mã: xay-dung-dang-va-chinh-quyen-nha-nuoc · Kiến trúc - Xây dựng · Điểm thi THPT
X03 — — — — — — — — — 22.51
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
Mã: xay-dung-dang-va-chinh-quyen-nha-nuoc · Kiến trúc - Xây dựng · Điểm thi THPT
C00 — — — — — — — 24.94 23.96 22.51
trending_up 2.43 3/10 năm
insights Chi tiết
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
Mã: xay-dung-dang-va-chinh-quyen-nha-nuoc · Kiến trúc - Xây dựng · Điểm thi THPT
X02 — — — — — — — — — 22.51
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết

Nguồn: dữ liệu tuyển sinh Bộ GD&ĐT, cửa sổ 2016–2025. Điểm hiển thị theo thang 30, đã bao gồm điểm ưu tiên công bố của trường.