Logo Học Viện Biên Phòng

Học Viện Biên Phòng

location_onHà Nội · Miền Bắc Mã: BPH HVBP verified Dữ liệu 2016–2025
14
Ngành đào tạo
3
Nhóm ngành
5
Tổ hợp xét tuyển
24.56
Điểm chuẩn TB / 30
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
restart_altĐặt lại

analytics Bảng điểm chuẩn & Xu hướng 10 năm (2016–2025)

Đang hiển thị 32 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu ← Thu gọn 5 năm
Mã & Tên ngành đào tạo Tổ hợp 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 Biến động Hành động
Luật
Mã: luat · Luật · Điểm thi THPT
C01 — — — — — — — — — 30.46
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Luật
Mã: luat · Luật · Điểm thi THPT
D01 — — — — — — — — — 30.46
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng
Mã: bien-phong · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
C01 — — — — — — — — — 30.20
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng
Mã: bien-phong · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
D01 — — — — — — — — — 30.20
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng
Mã: bien-phong · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
A01 20.50 — — — 25.40 28.51 24.50 21.25 25.20 29.91
trending_up 9.41 7/10 năm
insights Chi tiết
Luật
Mã: luat · Luật · Điểm thi THPT
C03 — — — — — — — — — 29.33
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng
Mã: bien-phong · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
C03 — — — — — — — — — 29.07
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Luật
Mã: luat · Luật · Điểm thi THPT
C00 — — — — — 26.25 26.75 25.50 26.63 28.20
trending_up 2.70 5/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng
Mã: bien-phong · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
C00 23.00 — — — 27.50 26.25 25.75 25.75 28.37 27.94
trending_up 5.37 7/10 năm
insights Chi tiết
Luật - miền Bắc với thí sinh Nam
Mã: luat-mien-bac-voi-thi-sinh-nam · Luật · Điểm thi THPT
C00 — — — 26.75 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng Thí sinh Nam miền Bắc
Mã: bien-phong-thi-sinh-nam-mien-bac · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
C00 — 28.50 26.00 26.50 — — — — — —
trending_up 2.50 3/10 năm
insights Chi tiết
Luật Thí sinh Nam Quân khu 5
Mã: luat-thi-sinh-nam-quan-khu-5 · Luật · Điểm thi THPT
C00 — 26.50 19.25 26.00 — — — — — —
trending_up 7.25 3/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng Thí sinh Nam Quân khu 4
Mã: bien-phong-thi-sinh-nam-quan-khu-4 · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
C00 — 27.25 25.25 25.00 — — — — — —
trending_up 2.25 3/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng Thí sinh Nam Quân khu 9
Mã: bien-phong-thi-sinh-nam-quan-khu-9 · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
C00 — 26.50 24.00 25.00 — — — — — —
trending_up 2.50 3/10 năm
insights Chi tiết
luật Thí sinh Nam Quân khu 9
Mã: luat-thi-sinh-nam-quan-khu-9 · Luật · Điểm thi THPT
C00 — 25.75 16.50 25.00 — — — — — —
trending_up 9.25 3/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng - Thí sinh nam Quân khu 5
Mã: bien-phong-thi-sinh-nam-quan-khu-5 · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
C00 — 26.75 24.00 24.75 — — — — — —
trending_up 2.75 3/10 năm
insights Chi tiết
luật Thí sinh Nam Quân khu 7
Mã: luat-thi-sinh-nam-quan-khu-7 · Luật · Điểm thi THPT
C00 — 25.50 18.00 24.75 — — — — — —
trending_up 7.50 3/10 năm
insights Chi tiết
luật Thí sinh Nam miền Bắc
Mã: luat-thi-sinh-nam-mien-bac · Luật · Điểm thi THPT
C00 — 28.25 24.50 — — — — — — —
trending_up 3.75 2/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng Thí sinh Nam Quân khu 7
Mã: bien-phong-thi-sinh-nam-quan-khu-7 · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
C00 — 25.75 23.25 24.00 — — — — — —
trending_up 2.50 3/10 năm
insights Chi tiết
Luật - Thí sinh Nam Quân khu 4
Mã: luat-thi-sinh-nam-quan-khu-4 · Luật · Điểm thi THPT
A01 — — 17.65 23.65 — — — — — —
trending_up 6.00 2/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng Thí sinh Nam Quân khu 4
Mã: bien-phong-thi-sinh-nam-quan-khu-4 · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
A01 — — 16.85 23.45 — — — — — —
trending_up 6.60 2/10 năm
insights Chi tiết
Luật - miền Bắc với thí sinh Nam
Mã: luat-mien-bac-voi-thi-sinh-nam · Luật · Điểm thi THPT
A01 — — — 23.15 — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Thí sinh Nam Quân khu 5
Mã: thi-sinh-nam-quan-khu-5 · Khác · Điểm thi THPT
A01 — 23.00 — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 1/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng Thí sinh Nam Quân khu 7
Mã: bien-phong-thi-sinh-nam-quan-khu-7 · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
A01 — 23.25 20.60 22.65 — — — — — —
trending_up 2.65 3/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng Thí sinh Nam miền Bắc
Mã: bien-phong-thi-sinh-nam-mien-bac · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
A01 — 24.50 21.15 21.85 — — — — — —
trending_up 3.35 3/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng Thí sinh Nam Quân khu 9
Mã: bien-phong-thi-sinh-nam-quan-khu-9 · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
A01 — 19.00 18.35 20.55 — — — — — —
trending_up 2.20 3/10 năm
insights Chi tiết
Luật - Thí sinh Nam Quân khu 4
Mã: luat-thi-sinh-nam-quan-khu-4 · Luật · Điểm thi THPT
C00 — 27.00 27.75 20.50 — — — — — —
trending_up 7.25 3/10 năm
insights Chi tiết
Biên phòng - Thí sinh nam Quân khu 5
Mã: bien-phong-thi-sinh-nam-quan-khu-5 · Quân đội - Công an · Điểm thi THPT
A01 — — 19.00 19.30 — — — — — —
trending_up 0.30 2/10 năm
insights Chi tiết
Luật Thí sinh Nam Quân khu 5
Mã: luat-thi-sinh-nam-quan-khu-5 · Luật · Điểm thi THPT
A01 — 22.75 — 18.90 — — — — — —
trending_up 3.85 2/10 năm
insights Chi tiết
luật Thí sinh Nam Quân khu 9
Mã: luat-thi-sinh-nam-quan-khu-9 · Luật · Điểm thi THPT
A01 — 18.50 18.75 17.75 — — — — — —
trending_up 1.00 3/10 năm
insights Chi tiết
luật Thí sinh Nam miền Bắc
Mã: luat-thi-sinh-nam-mien-bac · Luật · Điểm thi THPT
A01 — 24.25 17.00 — — — — — — —
trending_up 7.25 2/10 năm
insights Chi tiết
luật Thí sinh Nam Quân khu 7
Mã: luat-thi-sinh-nam-quan-khu-7 · Luật · Điểm thi THPT
A01 — 22.50 20.00 16.25 — — — — — —
trending_up 6.25 3/10 năm
insights Chi tiết

Nguồn: dữ liệu tuyển sinh Bộ GD&ĐT, cửa sổ 2016–2025. Điểm hiển thị theo thang 30, đã bao gồm điểm ưu tiên công bố của trường.